garden plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây vườn — bất kỳ loại cây nào thường được trồng, đặc biệt là trong vườn hoa hoặc vườn thảo mộc.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa hồng là một loại cây vườn phổ biến vì vẻ đẹp và hương thơm của chúng.)
- (Cô ấy đã mua vài cây vườn cho luống hoa mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a garden plant": được trồng làm cây vườn.
- Lavender is a garden plant that also has medicinal uses. (Oải hương là một loại cây vườn cũng có công dụng làm thuốc.)
- "annual garden plant": cây vườn hàng năm (sống một năm).
- Marigolds are annual garden plants that bloom all summer. (Cúc vạn thọ là cây vườn hàng năm nở hoa suốt mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden (danh từ): khu vườn.
- He spends hours working in his garden. (Anh ấy dành hàng giờ làm việc trong khu vườn của mình.)
- Plant (danh từ/động từ): cây cối/trồng cây.
- She planted a new garden plant near the fence. (Cô ấy trồng một cây vườn mới gần hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamental plant: cây cảnh — cây được trồng để làm đẹp.
- Ornamental plants like tulips are common in spring gardens. (Cây cảnh như hoa tulip thường thấy trong vườn mùa xuân.)
- Herbaceous plant: cây thân thảo — cây có thân mềm, không gỗ.
- Many garden plants are herbaceous, such as daisies and ferns. (Nhiều cây vườn là cây thân thảo, như hoa cúc và dương xỉ.)
Các cụm từ liên quan
- Garden plant nursery: vườn ươm cây vườn.
- She bought her garden plants from a local nursery. (Cô ấy mua cây vườn từ một vườn ươm địa phương.)
- Garden plant care: chăm sóc cây vườn.
- Proper garden plant care includes watering and pruning. (Chăm sóc cây vườn đúng cách bao gồm tưới nước và cắt tỉa.)
Thành ngữ liên quan
- To plant a garden: trồng một khu vườn.
- They decided to plant a garden full of colorful garden plants. (Họ quyết định trồng một khu vườn đầy cây vườn đầy màu sắc.)
- To grow like a garden plant: phát triển nhanh và khỏe mạnh.
- The children grew like garden plants after the summer vacation. (Bọn trẻ phát triển nhanh như cây vườn sau kỳ nghỉ hè.)